Thuật ngữ chuyên ngành
Flashcard giúp bạn ghi nhớ nhanh – hiểu đúng bản chất – áp dụng hiệu quả.
BRAND
CVS - Convenience Store
Cửa hàng tiện lợi
“không cần rẻ, chỉ cần nhanh”
BRAND
Định nghĩa
Convenience Store
Là kênh bao gồm các cửa hàng bán lẻ có quy mô nhỏ, được tổ chức thành chuỗi, thường hoạt động 24/7 (hoặc thời gian dài), tập trung vào việc cung cấp sự tiện lợi, nhanh chóng, và phục vụ nhu cầu mua sắm tức thời của khách hàng.
Ý nghĩa
• Basket nhỏ, tần suất cao
• Rất mạnh về:
◦ Tiện lợi
◦ Vị trí
◦ Mua bốc đồng
• Giá ít là rào cản chính
Ví dụ
Circle K, Family Mart, Ministop, 7-Eleven, GS 25

Share of shelf
SOS- Share of shelf là tỷ lệ phần trăm không gian kệ hàng chính m...
TRADE
Plug In
Trưng bày bổ sung
“đã gắn thêm thì nhớ trang hoàng cho đẹp”
TRADE
Định nghĩa
Plug-in
Là hình thức trưng bày gắn thêm (add-on) vào hệ thống kệ hiện hữu, như khay, móc hoặc module, nhằm mở rộng tạm thời không gian trưng bày mà không cần thay đổi cấu trúc kệ chính
Ý nghĩa
Plug In
Thường dùng để làm nổi bật trưng bày của thương hiệu, sản phẩm mới, sản phẩm đặc biệt tại các khu vực kệ thông thường giúp:
• Tăng diện tích trưng bày nhanh và linh hoạt
• Hỗ trợ SKU chiến lược hoặc chương trình khuyến mãi ngắn hạn
• Tối ưu không gian kệ trong điều kiện hạn chế mặt bằng
Ví dụ
• Gắn khay nhỏ thêm vào kệ chính để trưng bày SKU khuyến mãi
• Tủ plug-in mỹ phẩm tại kệ chăm sóc cá nhân
TRADE
Activation
Hoạt động kích hoạt
“kế hoạch còn nằm trên giấy thì không bao giờ thắng”
TRADE
Định nghĩa
Activation
Là tập hợp các hoạt động Trade Marketing ngắn hạn tại điểm bán, được thiết kế nhằm kích hoạt hành vi mua ngay lập tức của Shopper thông qua trải nghiệm, ưu đãi hoặc tương tác trực tiếp
Ý nghĩa
Activation giúp:
• Chuyển ý định → hành động mua
• Tăng off-take trong ngắn hạn
• Kích hoạt:
◦ Trial
◦ Switching
◦ Impulse buying
Activation tập trung vào hành vi mua, không chỉ truyền thông nhận biết.
Ví dụ
• Sampling dùng thử tại siêu thị
• Demo sản phẩm có PG giới thiệu
• Mini game mua hàng – nhận quà tại cửa hàng
• Activation cuối tuần tại GT / MT
TRADE
Channel Card
Thẻ thông tin kênh
“thẻ căn cước với “định danh cấp 2” của mỗi kênh”
TRADE
Định nghĩa
Channel Card
Là tài liệu tóm tắt đặc điểm của một kênh hoặc sub-channel bán hàng, dùng để thống nhất cách hiểu và cách triển khai giữa các bộ phận.
Ý nghĩa
Channel Card giúp:
• Chuẩn hóa:
◦ Định nghĩa kênh
◦ Vai trò
◦ Cách tiếp cận
• Là “ngôn ngữ chung” giữa các phòng ban
• Rất hữu ích cho:
◦ Đào tạo
◦ Onboarding
◦ Lập kế hoạch
Ví dụ
• 1 Channel Card cho GT – Grocery bao gồm đặc điểm cửa hàng, tập quán sinh hoạt đóng mở cửa, đối tượng mua hàng, quy mô số lượng điểm bán, quy mô sản lượng, thị phần kinh doanh…
TRADE
Penetration
Độ thâm nhập thị trường
“thâm nhập thấp thì còn tăng trưởng dài hạn”
TRADE
Định nghĩa
Penetration
Là mức độ thâm nhập, thể hiện tỷ lệ đối tượng mục tiêu đã từng mua hoặc tiếp cận một sản phẩm, thương hiệu, ngành hàng hoặc kênh trong một khoảng thời gian xác định.
Hiểu đơn giản: Penetration = “đã chạm được bao nhiêu người/điểm bán?”
Ý nghĩa
Penetration cho biết:
• Độ rộng tiếp cận thực tế, không phải mức độ mua nhiều
• Dư địa tăng trưởng còn lại của thị trường
• Nên ưu tiên chiến lược:
◦ Recruitment (mở rộng người mua/điểm bán)
◦ hay Intensification (mua nhiều hơn trên nhóm hiện có)
Trong tăng trưởng dài hạn, penetration thường là động lực chính.
Ví dụ
• Thị trường có 1.000.000 hộ gia đình mục tiêu
• Có 300.000 hộ đã từng mua sản phẩm
→ Market Penetration = 30%
TRADE
Merchandise
Hàng hóa trưng bày
Merchandise là “cái để bán”,
Merchandising là “cách bán nó trên kệ”
TRADE
Định nghĩa
Merchandise
Là hàng hóa được bán tại điểm bán, bao gồm toàn bộ sản phẩm, SKU hoặc danh mục sản phẩm mà cửa hàng trưng bày và kinh doanh.
Hiểu đơn giản: Merchandise = cái được bán.
Ý nghĩa
Merchandise là:
• Đối tượng trung tâm của mọi hoạt động Trade Marketing
• Cơ sở để xây dựng:
◦ Assortment
◦ Pricing
◦ Promotion
◦ Merchandising
Không có merchandise phù hợp → mọi POSM hay activation đều mất tác dụng.
Ví dụ
• Toàn bộ các SKU sữa bột, sữa nước trên kệ là merchandise của ngành sữa

Outlet Grades
Định nghĩa:
Outlet Grades - Phân hạng Điểm bán là một hệ thống p...
TRADE
Window Frame
Khung cửa sổ trưng bày
“ô cửa sổ mà ai cũng ngước nhìn”
TRADE
Định nghĩa
Window Frame
Là một loại vật phẩm trưng bày tại điểm bán được thiết kế để tạo ra một khung hình trang trí hoặc một khu vực hiển thị nổi bật cho sản phẩm bên trong cửa hàng hoặc ở khu vực cửa.
Ý nghĩa
- Thu hút Sự chú ý từ Xa: Nếu được đặt ở cửa, nó giúp thu hút sự chú ý của khách hàng bên ngoài cửa hàng, lôi kéo họ vào xem sản phẩm.
- Tạo Điểm nhấn: Dùng để tạo khung và làm nổi bật một chương trình khuyến mãi, một sản phẩm mới, hoặc một nhóm sản phẩm chiến lược bên trong cửa hàng.
- Xây dựng hình ảnh thương hiệu: Giúp truyền tải một thông điệp hoặc hình ảnh thương hiệu cụ thể, tạo ra trải nghiệm thị giác ấn tượng và nghệ thuật hơn so với kệ hàng thông thường.
Ví dụ
• Decal khuyến mãi dán khung cửa kính siêu thị
• Window frame giới thiệu BST mới trong cửa hàng mỹ phẩm
• Trưng bày thông điệp “Sale up to 50%” ở mặt tiền cửa hàng
…